Nghĩa của từ "irrigation system" trong tiếng Việt
"irrigation system" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
irrigation system
US /ˌɪr.əˈɡeɪ.ʃən ˈsɪs.təm/
UK /ˌɪr.ɪˈɡeɪ.ʃən ˈsɪs.təm/
Danh từ
hệ thống tưới tiêu
a technical setup used to supply water to land or crops to help growth, typically by means of channels or pipes
Ví dụ:
•
The farmer installed a modern irrigation system to save water.
Người nông dân đã lắp đặt một hệ thống tưới tiêu hiện đại để tiết kiệm nước.
•
The ancient irrigation system is still functioning today.
Hệ thống tưới tiêu cổ đại vẫn còn hoạt động cho đến ngày nay.
Từ liên quan: